Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đắc lực" (1)

đắc lực
Tiếng Anh Tính từeffective
Từ vựng của tôi
Ông ấy là trợ lý đắc lực.
He is an effective assistant.

swap_horiz Từ liên quan "đắc lực" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đắc lực" (1)

Ông ấy là trợ lý đắc lực.
He is an effective assistant.